困難を乗り越えることで、二人の間の絆はさらに深まった。
Vượt qua khó khăn, mối dây gắn kết giữa hai người càng thêm sâu sắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mối ràng buộc, sợi dây gắn kết (tình cảm, quan hệ)
絆 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mối ràng buộc, sợi dây gắn kết (tình cảm, quan hệ).
Cách đọc là きずな.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きずな
Hán Việt: Bán
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
困難を乗り越えることで、二人の間の絆はさらに深まった。
Vượt qua khó khăn, mối dây gắn kết giữa hai người càng thêm sâu sắc.
家族との絆は、何よりも大切なものだと感じています。
Tôi cảm thấy rằng mối ràng buộc với gia đình là điều quan trọng hơn bất cứ thứ gì.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.