断絶
だんぜつ
Nghĩa: Đoạn tuyệt
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
国交(こっこう)を断絶(だんぜつ)する。
Đoạn tuyệt quan hệ ngoại giao.
Ví dụ 2
親子(おやこ)の縁(えん)が断絶(だんぜつ)する。
Mối quan hệ cha mẹ con cái bị đoạn tuyệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
だんぜつ
Nghĩa: Đoạn tuyệt
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
国交(こっこう)を断絶(だんぜつ)する。
Đoạn tuyệt quan hệ ngoại giao.
Ví dụ 2
親子(おやこ)の縁(えん)が断絶(だんぜつ)する。
Mối quan hệ cha mẹ con cái bị đoạn tuyệt.
きずな
Nghĩa: Mối ràng buộc, sợi dây gắn kết (tình cảm, quan hệ)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
困難を乗り越えることで、二人の間の絆はさらに深まった。
Vượt qua khó khăn, mối dây gắn kết giữa hai người càng thêm sâu sắc.
Ví dụ 2
家族との絆は、何よりも大切なものだと感じています。
Tôi cảm thấy rằng mối ràng buộc với gia đình là điều quan trọng hơn bất cứ thứ gì.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.