私たちの間には、言葉では言い表せない深い心の結びつきがある。
Giữa chúng tôi có một mối gắn kết tâm hồn sâu sắc không thể diễn tả bằng lời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mối liên hệ, sự gắn kết, mối ràng buộc
結びつき trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mối liên hệ, sự gắn kết, mối ràng buộc.
Cách đọc là むすびつき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (dạng danh từ của động từ 結び付く). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むすびつき
Hán Việt: KẾT PHÓ
Loại từ: Danh từ (dạng danh từ của động từ 結び付く)
Nguồn/bài: Túi 51
私たちの間には、言葉では言い表せない深い心の結びつきがある。
Giữa chúng tôi có một mối gắn kết tâm hồn sâu sắc không thể diễn tả bằng lời.
長い時間を共に過ごすことで、二人の結びつきはより強固になった。
Qua thời gian dài ở bên nhau, mối gắn kết của hai người đã trở nên bền chặt hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.