これまでの職務経験を活かし、貴社に貢献したいと考えております。
Tôi muốn tận dụng kinh nghiệm công việc từ trước đến nay để đóng góp cho quý công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhiệm vụ, công việc, chức trách (trong một vị trí làm việc).
職務 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhiệm vụ, công việc, chức trách (trong một vị trí làm việc)..
Cách đọc là しょくむ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょくむ
Hán Việt: Chức vụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 60
これまでの職務経験を活かし、貴社に貢献したいと考えております。
Tôi muốn tận dụng kinh nghiệm công việc từ trước đến nay để đóng góp cho quý công ty.
職務内容について、さらに詳しくご説明いただけますでしょうか。
Anh/chị có thể giải thích chi tiết hơn về nội dung công việc được không?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.