面接の前に、職務経歴書の内容をもう一度確認しておきましょう。
Trước buổi phỏng vấn, hãy kiểm tra lại nội dung sơ yếu lý lịch công việc một lần nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sơ yếu lý lịch công việc, bản tóm tắt quá trình làm việc, CV (Curriculum Vitae).
職務経歴書 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sơ yếu lý lịch công việc, bản tóm tắt quá trình làm việc, CV (Curriculum Vitae)..
Cách đọc là しょくむけいれきしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょくむけいれきしょ
Hán Việt: Chức Vụ Kinh Lịch Thư
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 51
面接の前に、職務経歴書の内容をもう一度確認しておきましょう。
Trước buổi phỏng vấn, hãy kiểm tra lại nội dung sơ yếu lý lịch công việc một lần nữa.
職務経歴書には、これまでの職務内容や実績を具体的に記述する必要があります。
Trong sơ yếu lý lịch công việc, cần phải ghi rõ ràng nội dung công việc và thành tích đã đạt được từ trước đến nay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.