職務経歴書
しょくむけいれきしょ
Nghĩa: Sơ yếu lý lịch công việc, bản tóm tắt quá trình làm việc, CV (Curriculum Vitae).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
面接の前に、職務経歴書の内容をもう一度確認しておきましょう。
Trước buổi phỏng vấn, hãy kiểm tra lại nội dung sơ yếu lý lịch công việc một lần nữa.
Ví dụ 2
職務経歴書には、これまでの職務内容や実績を具体的に記述する必要があります。
Trong sơ yếu lý lịch công việc, cần phải ghi rõ ràng nội dung công việc và thành tích đã đạt được từ trước đến nay.
Khác với 履歴書 (りれきしょ) chỉ ghi thông tin cơ bản, 職務経歴書 tập trung vào kinh nghiệm làm việc, kỹ năng, và thành tích cụ thể. Cần chuẩn bị chi tiết và chuyên nghiệp.