環境汚染問題は年々深刻化している。
Vấn đề ô nhiễm môi trường đang ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn qua từng năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự trở nên nghiêm trọng hơn, trầm trọng hơn
深刻化 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự trở nên nghiêm trọng hơn, trầm trọng hơn.
Cách đọc là しんこくか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (自動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんこくか
Hán Việt: Thâm khắc hóa
Loại từ: Danh từ, Động từ する (自動詞)
Nguồn/bài: Túi 60
環境汚染問題は年々深刻化している。
Vấn đề ô nhiễm môi trường đang ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn qua từng năm.
経済危機はさらに深刻化する恐れがある。
Khủng hoảng kinh tế có nguy cơ trở nên trầm trọng hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.