彼女は誰にも言わず、心に秘めた恋を大切にしていた。
Cô ấy giữ kín mối tình trong lòng mà không nói với ai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giấu kín, che giấu (cảm xúc, bí mật, tài năng)
秘める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giấu kín, che giấu (cảm xúc, bí mật, tài năng).
Cách đọc là ひめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひめる
Hán Việt: Bí
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 60
彼女は誰にも言わず、心に秘めた恋を大切にしていた。
Cô ấy giữ kín mối tình trong lòng mà không nói với ai.
彼は長年、自分の過去に秘めた思いを抱え続けていた。
Anh ấy đã giữ kín những suy nghĩ ẩn sâu về quá khứ của mình trong nhiều năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.