信頼できる友人に悩みを打ち明けた。
Tôi thổ lộ nỗi lo với người bạn đáng tin cậy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thổ lộ bí mật, nỗi lo hoặc sự thật đã giữ kín trong lòng
打ち明ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thổ lộ bí mật, nỗi lo hoặc sự thật đã giữ kín trong lòng.
Cách đọc là うちあける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちあける
Hán Việt: ĐẢ MINH
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
信頼できる友人に悩みを打ち明けた。
Tôi thổ lộ nỗi lo với người bạn đáng tin cậy.
彼は長年隠していた事実を家族に打ち明けた。
Anh ấy nói thật với gia đình về sự việc đã giấu kín nhiều năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.