この電車は東京駅が終着点です。
Chuyến tàu này có ga Tokyo là điểm cuối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Điểm cuối, ga cuối, đích đến cuối cùng
終着点 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Điểm cuối, ga cuối, đích đến cuối cùng.
Cách đọc là しゅうちゃくてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうちゃくてん
Hán Việt: Chung Trứ Điểm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 60
この電車は東京駅が終着点です。
Chuyến tàu này có ga Tokyo là điểm cuối.
終着点まであと3駅です。
Còn 3 ga nữa là đến điểm cuối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.