終着点
しゅうちゃくてん
Nghĩa: Điểm cuối, ga cuối, đích đến cuối cùng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この電車は東京駅が終着点です。
Chuyến tàu này có ga Tokyo là điểm cuối.
Ví dụ 2
終着点まであと3駅です。
Còn 3 ga nữa là đến điểm cuối.
Thường dùng trong giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện) để chỉ nơi kết thúc của một tuyến đường hoặc hành trình. Phân biệt với 目的地 (điểm đến) là nơi bạn muốn tới, còn 終着点 là điểm kết thúc của phương tiện vận chuyển.