この地域は、**未曾有**の豪雨に見舞われ、甚大な被害が出た。
Khu vực này đã phải hứng chịu trận mưa lớn **chưa từng có** và thiệt hại nặng nề.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chưa từng có, chưa từng thấy, chưa từng xảy ra (thường chỉ mức độ nghiêm trọng, quy mô lớn).
未曾有 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chưa từng có, chưa từng thấy, chưa từng xảy ra (thường chỉ mức độ nghiêm trọng, quy mô lớn)..
Cách đọc là みぞう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi の. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みぞう
Hán Việt: Vị Tằng Hữu
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi の
Nguồn/bài: Túi 60
この地域は、**未曾有**の豪雨に見舞われ、甚大な被害が出た。
Khu vực này đã phải hứng chịu trận mưa lớn **chưa từng có** và thiệt hại nặng nề.
経済界は、今回の**未曾有**の事態にどう対応すべきか、対応を迫られている。
Giới kinh tế đang bị thúc ép phải đối phó như thế nào với tình hình **chưa từng có** này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.