駅前で大規模な再開発工事が始まった。
Một công trình tái phát triển quy mô lớn đã bắt đầu trước nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quy mô, mức độ lớn nhỏ của tổ chức, công trình, hoạt động hoặc hiện tượng
規模 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quy mô, mức độ lớn nhỏ của tổ chức, công trình, hoạt động hoặc hiện tượng.
Cách đọc là きぼ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きぼ
Hán Việt: Quy Mô
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
駅前で大規模な再開発工事が始まった。
Một công trình tái phát triển quy mô lớn đã bắt đầu trước nhà ga.
会社の事業規模はこの十年で二倍に拡大した。
Quy mô kinh doanh của công ty đã tăng gấp đôi trong mười năm qua.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.