政府は食品偽装問題を受け、全国の工場で抜き打ち検査を実施した。
Chính phủ đã tiến hành kiểm tra đột xuất tại các nhà máy trên toàn quốc sau vấn đề gian lận thực phẩm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đột xuất, bất ngờ (thường dùng cho kiểm tra, thanh tra, tấn công, v.v.)
抜き打ち trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đột xuất, bất ngờ (thường dùng cho kiểm tra, thanh tra, tấn công, v.v.).
Cách đọc là ぬきうち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ (đứng trước danh từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぬきうち
Hán Việt: Bạt Đả
Loại từ: Danh từ / Tính từ (đứng trước danh từ)
Nguồn/bài: Túi 60
政府は食品偽装問題を受け、全国の工場で抜き打ち検査を実施した。
Chính phủ đã tiến hành kiểm tra đột xuất tại các nhà máy trên toàn quốc sau vấn đề gian lận thực phẩm.
警察は麻薬密輸の情報を得て、アパートに抜き打ちで踏み込んだ。
Cảnh sát, sau khi có thông tin về buôn lậu ma túy, đã đột kích bất ngờ vào căn hộ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.