彼らの結婚は、結局破談になってしまった。
Hôn lễ của họ cuối cùng đã bị hủy bỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hủy hôn ước, hủy bỏ lời hứa (về hôn nhân); đàm phán đổ vỡ
破談 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hủy hôn ước, hủy bỏ lời hứa (về hôn nhân); đàm phán đổ vỡ.
Cách đọc là はだん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (する動詞 - 破談する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はだん
Hán Việt: Phá đàm
Loại từ: Danh từ, Động từ (する動詞 - 破談する)
Nguồn/bài: Túi 61
彼らの結婚は、結局破談になってしまった。
Hôn lễ của họ cuối cùng đã bị hủy bỏ.
破談の知らせを聞いて、彼女はひどく落ち込んだ。
Nghe tin hủy hôn, cô ấy đã rất suy sụp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.