二人の間に流れるただならぬ空気に、周りの人は気づき始めた。
Những người xung quanh bắt đầu nhận ra bầu không khí bất thường giữa hai người họ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không tầm thường, khác thường, đặc biệt, nghiêm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bí ẩn trong mối quan hệ).
只ならぬ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không tầm thường, khác thường, đặc biệt, nghiêm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bí ẩn trong mối quan hệ)..
Cách đọc là ただならぬ.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ (tính từ đuôi Na dạng phủ định cổ điển). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ただならぬ
Hán Việt: Chỉ Bất
Loại từ: Cụm từ (tính từ đuôi Na dạng phủ định cổ điển)
Nguồn/bài: Túi 61
二人の間に流れるただならぬ空気に、周りの人は気づき始めた。
Những người xung quanh bắt đầu nhận ra bầu không khí bất thường giữa hai người họ.
彼女が彼に対して見せるただならぬ感情は、単なる友情ではないだろう。
Cảm xúc đặc biệt mà cô ấy thể hiện với anh ấy có lẽ không chỉ đơn thuần là tình bạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.