彼は人混みをかき分けて、改札口へと突き進んだ。
Anh ấy chen qua đám đông, lao thẳng về phía cửa soát vé.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đâm xuyên qua, đẩy mạnh về phía trước, lao thẳng về phía trước
突き進む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đâm xuyên qua, đẩy mạnh về phía trước, lao thẳng về phía trước.
Cách đọc là つきすすむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1, Tự động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つきすすむ
Hán Việt: Đột Tiến
Loại từ: Động từ nhóm 1, Tự động từ
Nguồn/bài: Túi 61
彼は人混みをかき分けて、改札口へと突き進んだ。
Anh ấy chen qua đám đông, lao thẳng về phía cửa soát vé.
どんな困難があろうとも、自分の目標に向かって突き進むのみだ。
Dù có khó khăn nào đi chăng nữa, chỉ có thể lao thẳng về phía mục tiêu của mình.
Từ gần nghĩa: 突っ切る (つききる), 前進する (ぜんしんする), 突破する (とっぱする)
Từ trái nghĩa: 後退する (こうたいする), 立ち止まる (たちどまる)
Liên quan: 人混み (ひとごみ), 押し分ける (おしわける)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.