彼女は研究にひたむきに取り組んでいる。
Cô ấy chuyên tâm hết lòng vào nghiên cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chuyên tâm, hết lòng, một lòng một dạ.
直向き trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chuyên tâm, hết lòng, một lòng một dạ..
Cách đọc là ひたむき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na, Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひたむき
Hán Việt: Trực Hướng
Loại từ: Tính từ đuôi Na, Danh từ
Nguồn/bài: Túi 61
彼女は研究にひたむきに取り組んでいる。
Cô ấy chuyên tâm hết lòng vào nghiên cứu.
面接では、仕事に対するひたむきな姿勢をアピールすることが重要です。
Trong phỏng vấn, việc thể hiện thái độ chuyên tâm hết lòng với công việc là rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.