直向き
ひたむき
Nghĩa: Chuyên tâm, hết lòng, một lòng một dạ.
Loại: Tính từ đuôi Na, Danh từ
Ví dụ 1
彼女は研究にひたむきに取り組んでいる。
Cô ấy chuyên tâm hết lòng vào nghiên cứu.
Ví dụ 2
面接では、仕事に対するひたむきな姿勢をアピールすることが重要です。
Trong phỏng vấn, việc thể hiện thái độ chuyên tâm hết lòng với công việc là rất quan trọng.