彼は新しい技術を発表会で披露した。
Anh ấy đã công bố công nghệ mới tại buổi giới thiệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Công bố, công khai, thể hiện, phô diễn (tài năng, kỹ năng).
披露する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Công bố, công khai, thể hiện, phô diễn (tài năng, kỹ năng)..
Cách đọc là ひろうする.
Từ này đang được phân loại là Danh từ + する Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひろうする
Hán Việt: Phi Lộ
Loại từ: Danh từ + する Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Túi 61
彼は新しい技術を発表会で披露した。
Anh ấy đã công bố công nghệ mới tại buổi giới thiệu.
面接では、これまでの職務経験と身につけたスキルを存分に披露してください。
Trong buổi phỏng vấn, hãy thể hiện đầy đủ kinh nghiệm làm việc và các kỹ năng đã tích lũy được cho đến nay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.