長年の研究がようやく成果につながった。
Nhiều năm nghiên cứu cuối cùng đã mang lại thành quả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thành quả, kết quả tốt thu được từ nỗ lực hoặc hoạt động
成果 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thành quả, kết quả tốt thu được từ nỗ lực hoặc hoạt động.
Cách đọc là せいか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいか
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
長年の研究がようやく成果につながった。
Nhiều năm nghiên cứu cuối cùng đã mang lại thành quả.
研修の成果を実際の仕事で生かしたい。
Tôi muốn phát huy kết quả đào tạo trong công việc thực tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.