私は新しいプロジェクトに率先して参加し、チームを牽引しました。
Tôi đã chủ động tham gia vào dự án mới và dẫn dắt đội nhóm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chủ động đi đầu, tiên phong, tích cực
率先して trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chủ động đi đầu, tiên phong, tích cực.
Cách đọc là そっせんして.
Từ này đang được phân loại là Phó từ (Trạng từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そっせんして
Hán Việt: Suất Tiên
Loại từ: Phó từ (Trạng từ)
Nguồn/bài: Túi 61
私は新しいプロジェクトに率先して参加し、チームを牽引しました。
Tôi đã chủ động tham gia vào dự án mới và dẫn dắt đội nhóm.
面接では、困難な課題にも率先して取り組む姿勢をアピールしました。
Trong buổi phỏng vấn, tôi đã thể hiện thái độ chủ động giải quyết cả những vấn đề khó khăn.
Từ gần nghĩa: 積極的に (せっきょくてきに), 自ら進んで (みずからすすんで)
Từ trái nghĩa: 後手後手に回る (ごてごてにまわる)
Liên quan: 行動力 (こうどうりょく - năng lực hành động), 自主性 (じしゅせい - tính tự chủ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.