彼女とのめくるめくような恋は、私の日常を色鮮やかに変えた。
Mối tình nồng cháy như mê hoặc với cô ấy đã biến cuộc sống thường ngày của tôi trở nên đầy màu sắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chói chang, lộng lẫy; mê hoặc, choáng ngợp (vì cảm xúc mãnh liệt).
眩く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chói chang, lộng lẫy; mê hoặc, choáng ngợp (vì cảm xúc mãnh liệt)..
Cách đọc là めくるめく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (dùng như phó từ hoặc tính từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めくるめく
Hán Việt: Huyễn
Loại từ: Động từ nhóm 1 (dùng như phó từ hoặc tính từ)
Nguồn/bài: Túi 61
彼女とのめくるめくような恋は、私の日常を色鮮やかに変えた。
Mối tình nồng cháy như mê hoặc với cô ấy đã biến cuộc sống thường ngày của tôi trở nên đầy màu sắc.
めくるめくような夜景を眺めながら、私たちは愛を語り合った。
Ngắm nhìn cảnh đêm rực rỡ đến choáng ngợp, chúng tôi đã cùng nhau thủ thỉ lời yêu.
Từ gần nghĩa: 目がくらむような (làm hoa mắt), 魅惑的な (mê hoặc), 陶酔する (say đắm)
Từ trái nghĩa: 落ち着いた (bình tĩnh, điềm đạm)
Liên quan: 恋に落ちる (rơi vào lưới tình), 夢中になる (mê mẩn), 感情 (cảm xúc)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.