彼女は彼に献身的に尽くした。
Cô ấy đã tận tụy hết lòng vì anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự cống hiến, sự tận tụy, sự hy sinh (đặc biệt trong tình yêu, công việc).
献身 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự cống hiến, sự tận tụy, sự hy sinh (đặc biệt trong tình yêu, công việc)..
Cách đọc là けんしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けんしん
Hán Việt: Hiến thân
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 61
彼女は彼に献身的に尽くした。
Cô ấy đã tận tụy hết lòng vì anh ấy.
恋愛における献身は、相手への深い愛情の証だ。
Sự cống hiến trong tình yêu là minh chứng cho tình cảm sâu sắc dành cho đối phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.