彼は多情な人で、すぐに新しい恋人を見つける。
Anh ấy là một người đa tình, nhanh chóng tìm được người yêu mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đa tình, nhiều tình cảm, dễ yêu, lãng mạn (theo nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh).
多情 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đa tình, nhiều tình cảm, dễ yêu, lãng mạn (theo nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh)..
Cách đọc là たじょう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na (Danh từ làm tính từ đuôi Na). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たじょう
Hán Việt: Đa tình
Loại từ: Tính từ đuôi Na (Danh từ làm tính từ đuôi Na)
Nguồn/bài: Túi 62
彼は多情な人で、すぐに新しい恋人を見つける。
Anh ấy là một người đa tình, nhanh chóng tìm được người yêu mới.
多情な性格が、彼女の人間関係を複雑にしている。
Tính cách đa tình khiến các mối quan hệ của cô ấy trở nên phức tạp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.