浮気が原因で二人は別れた。
Hai người chia tay vì ngoại tình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
không chung thủy trong tình cảm; cũng chỉ thay đổi sở thích nhất thời
浮気 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là không chung thủy trong tình cảm; cũng chỉ thay đổi sở thích nhất thời.
Cách đọc là うわき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うわき
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 6
浮気が原因で二人は別れた。
Hai người chia tay vì ngoại tình.
別の趣味に浮気しても、結局読書に戻った。
Dù nhất thời chuyển sang sở thích khác, cuối cùng tôi vẫn quay lại đọc sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.