入社後は、会社の発展に尽力する所存でございます。
Sau khi gia nhập công ty, tôi nguyện sẽ nỗ lực hết mình vì sự phát triển của công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nỗ lực hết sức, dốc hết sức lực, cống hiến hết mình
尽力する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nỗ lực hết sức, dốc hết sức lực, cống hiến hết mình.
Cách đọc là じんりょくする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Danh từ + する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: じんりょくする
Hán Việt: Tận Lực (Động từ)
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Danh từ + する)
Nguồn/bài: Túi 62
入社後は、会社の発展に尽力する所存でございます。
Sau khi gia nhập công ty, tôi nguyện sẽ nỗ lực hết mình vì sự phát triển của công ty.
彼はそのプロジェクトの成功のために、個人的に尽力しました。
Anh ấy đã dốc hết sức mình vì sự thành công của dự án đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.