地域社会に貢献する活動へ積極的に参加した。
Tôi tích cực tham gia hoạt động đóng góp cho cộng đồng địa phương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đóng góp, cống hiến để tạo ra kết quả có ích
貢献 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đóng góp, cống hiến để tạo ra kết quả có ích.
Cách đọc là こうけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうけん
Hán Việt: CỐNG HIẾN
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
地域社会に貢献する活動へ積極的に参加した。
Tôi tích cực tham gia hoạt động đóng góp cho cộng đồng địa phương.
彼の研究は医療技術の発展に大きく貢献した。
Nghiên cứu của ông ấy đã đóng góp lớn cho sự phát triển của công nghệ y tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.