専門家は、地球温暖化がもたらす長期的な影響に憂慮を示した。
Các chuyên gia đã bày tỏ mối lo ngại về những tác động lâu dài mà sự nóng lên toàn cầu gây ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mối lo ngại, sự lo âu, sự quan ngại
憂慮 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mối lo ngại, sự lo âu, sự quan ngại.
Cách đọc là ゆうりょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (憂慮する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ゆうりょ
Hán Việt: Ưu Lự
Loại từ: Danh từ, Động từ する (憂慮する)
Nguồn/bài: Túi 62
専門家は、地球温暖化がもたらす長期的な影響に憂慮を示した。
Các chuyên gia đã bày tỏ mối lo ngại về những tác động lâu dài mà sự nóng lên toàn cầu gây ra.
経済の先行きに対する国民の憂慮は、日増しに高まっている。
Mối lo ngại của người dân về triển vọng kinh tế đang ngày càng tăng lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.