彼の沈黙が、彼女への深い愛情を物語っていた。
Sự im lặng của anh ấy đã chứng tỏ tình yêu sâu sắc anh dành cho cô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kể lại, thuật lại; chứng tỏ, cho thấy (thường là gián tiếp, không bằng lời nói trực tiếp).
物語る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kể lại, thuật lại; chứng tỏ, cho thấy (thường là gián tiếp, không bằng lời nói trực tiếp)..
Cách đọc là ものがたる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ものがたる
Hán Việt: Vật ngữ
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: Túi 62
彼の沈黙が、彼女への深い愛情を物語っていた。
Sự im lặng của anh ấy đã chứng tỏ tình yêu sâu sắc anh dành cho cô.
彼女の目に浮かぶ涙が、隠された悲しみを物語っている。
Những giọt nước mắt đọng trong mắt cô ấy cho thấy nỗi buồn được giấu kín.
Từ gần nghĩa: 示す (Shimesu - Chỉ ra), 語る (Kataru - Kể, nói)
Liên quan: 表情が物語る (Hyōjō ga monogataru - Biểu cảm cho thấy), 真実を物語る (Shinjitsu o monogataru - Kể lại sự thật)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.