祖父母は70年間、幸せに連れ添った。
Ông bà tôi đã hạnh phúc bên nhau 70 năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cùng nhau chung sống (như vợ chồng), ở bên nhau trọn đời, đồng hành (trong hôn nhân)
連れ添う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cùng nhau chung sống (như vợ chồng), ở bên nhau trọn đời, đồng hành (trong hôn nhân).
Cách đọc là つれそう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つれそう
Hán Việt: Liên Thiêm
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 63
祖父母は70年間、幸せに連れ添った。
Ông bà tôi đã hạnh phúc bên nhau 70 năm.
彼女は死ぬまで彼に連れ添うことを誓った。
Cô ấy đã thề sẽ ở bên anh ấy cho đến chết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.