満員電車で、体が前の人にのしかかってしまった。
Trên chuyến tàu điện chật cứng, người tôi đã vô tình đè nặng lên người phía trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đè nặng lên, tựa vào, dựa vào (vật nặng hoặc người khác một cách không chủ ý, gây khó chịu)
圧し掛かる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đè nặng lên, tựa vào, dựa vào (vật nặng hoặc người khác một cách không chủ ý, gây khó chịu).
Cách đọc là のしかかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のしかかる
Hán Việt: Áp quải
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 64
満員電車で、体が前の人にのしかかってしまった。
Trên chuyến tàu điện chật cứng, người tôi đã vô tình đè nặng lên người phía trước.
肩に大きな荷物がのしかかって、歩くのが辛い。
Hành lý lớn đè nặng lên vai khiến tôi đi bộ rất khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.