圧し掛かる
のしかかる
Nghĩa: Đè nặng lên, tựa vào, dựa vào (vật nặng hoặc người khác một cách không chủ ý, gây khó chịu)
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
満員電車で、体が前の人にのしかかってしまった。
Trên chuyến tàu điện chật cứng, người tôi đã vô tình đè nặng lên người phía trước.
Ví dụ 2
肩に大きな荷物がのしかかって、歩くのが辛い。
Hành lý lớn đè nặng lên vai khiến tôi đi bộ rất khó khăn.