昨夜、彼氏とちょっとした痴話喧嘩をしたけれど、もう仲直りしたよ。
Tối qua, tôi có cãi vặt một chút với bạn trai, nhưng giờ đã làm lành rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cãi vã, giận hờn nhỏ nhặt giữa các cặp đôi; cãi vặt của người yêu.
痴話喧嘩 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cãi vã, giận hờn nhỏ nhặt giữa các cặp đôi; cãi vặt của người yêu..
Cách đọc là ちわげんか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちわげんか
Hán Việt: Si Thoại Huyên Hoa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 64
昨夜、彼氏とちょっとした痴話喧嘩をしたけれど、もう仲直りしたよ。
Tối qua, tôi có cãi vặt một chút với bạn trai, nhưng giờ đã làm lành rồi.
どんなにラブラブなカップルでも、時には痴話喧嘩をするものだ。
Bất kỳ cặp đôi yêu nhau đến mấy, đôi khi cũng có những cuộc cãi vặt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.