彼に対する彼女の根深い愛情は、どんな困難も乗り越えさせた。
Tình yêu sâu sắc cô ấy dành cho anh đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sâu sắc, ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế (thường dùng cho vấn đề, tình cảm khó giải quyết hoặc khó thay đổi).
根深い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sâu sắc, ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế (thường dùng cho vấn đề, tình cảm khó giải quyết hoặc khó thay đổi)..
Cách đọc là ねぶかい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねぶかい
Hán Việt: Căn Thâm
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: Túi 64
彼に対する彼女の根深い愛情は、どんな困難も乗り越えさせた。
Tình yêu sâu sắc cô ấy dành cho anh đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn.
二人の関係には、根深い誤解があり、なかなか解決しなかった。
Trong mối quan hệ của hai người có những hiểu lầm sâu sắc, mãi mà không giải quyết được.
Từ gần nghĩa: 執着する (shūchaku suru - chấp trước), 深い (fukai - sâu sắc)
Từ trái nghĩa: 浅い (asai - nông cạn)
Liên quan: 根強い (nezuyoi - mạnh mẽ, bền vững), 感情 (kanjō - cảm xúc), 愛着 (aichaku - tình yêu, sự gắn bó)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.