彼は遠く離れた恋人に焦がれていた。
Anh ấy khắc khoải nhớ người yêu ở phương xa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khắc khoải, khao khát, mong mỏi mãnh liệt (thường trong tình yêu)
焦がれる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khắc khoải, khao khát, mong mỏi mãnh liệt (thường trong tình yêu).
Cách đọc là こがれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こがれる
Hán Việt: Tiêu
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 64
彼は遠く離れた恋人に焦がれていた。
Anh ấy khắc khoải nhớ người yêu ở phương xa.
彼女は憧れの先輩に焦がれる気持ちを抱いている。
Cô ấy mang trong mình cảm giác khao khát người tiền bối mà mình ngưỡng mộ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.