高校時代、同じクラスの人にずっと片思いしていた。
Thời trung học, tôi đã yêu đơn phương một người cùng lớp suốt một thời gian dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tình yêu đơn phương, chỉ một phía có tình cảm mà không được đáp lại hoặc chưa bày tỏ
片思い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tình yêu đơn phương, chỉ một phía có tình cảm mà không được đáp lại hoặc chưa bày tỏ.
Cách đọc là かたおもい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かたおもい
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
高校時代、同じクラスの人にずっと片思いしていた。
Thời trung học, tôi đã yêu đơn phương một người cùng lớp suốt một thời gian dài.
片思いの相手に気持ちを伝える勇気が出ない。
Tôi không đủ can đảm nói ra tình cảm với người mình yêu đơn phương.
Từ trái nghĩa: 両思い
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.