雑踏の中で、友人とはぐれてしまった。
Tôi bị lạc bạn trong đám đông chen chúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đám đông chen chúc, sự huyên náo; nơi đông người
雑踏 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đám đông chen chúc, sự huyên náo; nơi đông người.
Cách đọc là ざっとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざっとう
Hán Việt: Tạp Đạp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 64
雑踏の中で、友人とはぐれてしまった。
Tôi bị lạc bạn trong đám đông chen chúc.
ラッシュ時の駅のホームは、毎朝、大変な雑踏だ。
Sân ga vào giờ cao điểm mỗi sáng đều là một cảnh tượng chen chúc kinh khủng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.