彼女は失恋の苦悩からなかなか立ち直れなかった。
Cô ấy mãi không thể vượt qua nỗi đau khổ vì thất tình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đau khổ, phiền não, nỗi thống khổ sâu sắc.
苦悩 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đau khổ, phiền não, nỗi thống khổ sâu sắc..
Cách đọc là くのう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (~する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くのう
Hán Việt: Khổ Não
Loại từ: Danh từ / Động từ (~する)
Nguồn/bài: Túi 65
彼女は失恋の苦悩からなかなか立ち直れなかった。
Cô ấy mãi không thể vượt qua nỗi đau khổ vì thất tình.
人生の苦悩を分かち合えるパートナーが欲しい。
Tôi muốn có một người bạn đời có thể chia sẻ những nỗi thống khổ trong cuộc sống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.