ラッシュアワーの駅のホームでは、大勢の人が忙しそうに行き交っている。
Trên sân ga vào giờ cao điểm, rất đông người đang đi lại tấp nập.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đi lại, qua lại, ngược xuôi (nhiều người, phương tiện)
行き交う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đi lại, qua lại, ngược xuôi (nhiều người, phương tiện).
Cách đọc là ゆきかう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆきかう
Hán Việt: Hành Giao
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 65
ラッシュアワーの駅のホームでは、大勢の人が忙しそうに行き交っている。
Trên sân ga vào giờ cao điểm, rất đông người đang đi lại tấp nập.
線路にはひっきりなしに電車が行き交い、一瞬も止まることがない。
Trên đường ray, các chuyến tàu liên tục qua lại không ngừng nghỉ một khắc nào.
Từ gần nghĩa: 往来する (おうらいする), 行き来する (ゆききする)
Từ trái nghĩa: 滞留する (たいりゅうする)
Liên quan: 人混み (ひとごみ), 雑踏 (ざっとう), 列車 (れっしゃ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.