ラッシュアワーの電車は多客のため、乗車するのも一苦労だ。
Tàu điện giờ cao điểm vì đông khách nên việc lên tàu cũng là một thử thách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhiều hành khách; lượng khách đông đúc
多客 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhiều hành khách; lượng khách đông đúc.
Cách đọc là たかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たかく
Hán Việt: Đa Khách
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 65
ラッシュアワーの電車は多客のため、乗車するのも一苦労だ。
Tàu điện giờ cao điểm vì đông khách nên việc lên tàu cũng là một thử thách.
この路線は多客で知られているが、特に朝夕の通勤時間はその極みだ。
Tuyến này nổi tiếng là đông khách, nhưng đặc biệt là giờ đi làm buổi sáng và tối là đỉnh điểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.