彼は遠く離れた幼馴染に恋焦がれていた。
Anh ấy yêu say đắm cô bạn thanh mai trúc mã ở xa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đắm chìm trong tình yêu, yêu say đắm, khao khát tình yêu đến cháy lòng.
恋焦がれる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đắm chìm trong tình yêu, yêu say đắm, khao khát tình yêu đến cháy lòng..
Cách đọc là こいこがれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こいこがれる
Hán Việt: LUYẾN TIÊU
Loại từ: Động từ nhóm 2 (tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 65
彼は遠く離れた幼馴染に恋焦がれていた。
Anh ấy yêu say đắm cô bạn thanh mai trúc mã ở xa.
叶わぬ恋に恋焦がれるのは、切ないものだ。
Yêu say đắm một mối tình không thành là một điều đau lòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.