私たちの関係は、最近伸び悩んでいるように感じる。
Tôi cảm thấy mối quan hệ của chúng tôi dường như đang dậm chân tại chỗ gần đây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dậm chân tại chỗ, trì trệ, không tiến triển được (trong việc phát triển, tăng trưởng).
伸び悩む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dậm chân tại chỗ, trì trệ, không tiến triển được (trong việc phát triển, tăng trưởng)..
Cách đọc là のびなやむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のびなやむ
Hán Việt: Thân Não
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 65
私たちの関係は、最近伸び悩んでいるように感じる。
Tôi cảm thấy mối quan hệ của chúng tôi dường như đang dậm chân tại chỗ gần đây.
彼のプロポーズを待っているが、話は一向に伸び悩んでいる。
Tôi đang đợi lời cầu hôn của anh ấy nhưng câu chuyện mãi không tiến triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.