景気が停滞し、企業の投資が減っている。
Nền kinh tế đình trệ khiến đầu tư của doanh nghiệp giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đình trệ, không phát triển hoặc gần như đứng yên trong một khoảng thời gian
停滞 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đình trệ, không phát triển hoặc gần như đứng yên trong một khoảng thời gian.
Cách đọc là ていたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていたい
Hán Việt: ĐÌNH TRỆ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
景気が停滞し、企業の投資が減っている。
Nền kinh tế đình trệ khiến đầu tư của doanh nghiệp giảm.
台風が海上で停滞し、大雨が長引いた。
Cơn bão gần như đứng yên trên biển khiến mưa lớn kéo dài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.