大雪の影響で商品の配送が滞った。
Việc giao hàng bị đình trệ do ảnh hưởng của tuyết lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị đình trệ, chậm lại; khoản thanh toán hoặc luồng vận hành không diễn ra đúng hạn
滞る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị đình trệ, chậm lại; khoản thanh toán hoặc luồng vận hành không diễn ra đúng hạn.
Cách đọc là とどこおる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とどこおる
Hán Việt: TRỆ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
大雪の影響で商品の配送が滞った。
Việc giao hàng bị đình trệ do ảnh hưởng của tuyết lớn.
支払いが滞ると、サービスが停止される場合がある。
Nếu thanh toán bị chậm, dịch vụ có thể bị ngừng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.