Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

停滞 và 滞る: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

停滞

ていたい

Nghĩa: sự đình trệ, không phát triển hoặc gần như đứng yên trong một khoảng thời gian

Loại: Danh từ / Động từ

Ví dụ 1

景気が停滞し、企業の投資が減っている。

Nền kinh tế đình trệ khiến đầu tư của doanh nghiệp giảm.

Ví dụ 2

台風が海上で停滞し、大雨が長引いた。

Cơn bão gần như đứng yên trên biển khiến mưa lớn kéo dài.

Xem trang chi tiết 停滞 →

B

滞る

とどこおる

Nghĩa: bị đình trệ, chậm lại; khoản thanh toán hoặc luồng vận hành không diễn ra đúng hạn

Loại: Động từ

Ví dụ 1

大雪の影響で商品の配送が滞った。

Việc giao hàng bị đình trệ do ảnh hưởng của tuyết lớn.

Ví dụ 2

支払いが滞ると、サービスが停止される場合がある。

Nếu thanh toán bị chậm, dịch vụ có thể bị ngừng.

Xem trang chi tiết 滞る →

停滞 và 滞る khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang