満員電車で、私は隣の人に身を寄せてスペースを作った。
Trên chuyến tàu điện đông người, tôi nép vào người bên cạnh để tạo không gian.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tựa vào, nép vào, chen chúc (thường là để nhường chỗ hoặc trong không gian chật hẹp).
身を寄せる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tựa vào, nép vào, chen chúc (thường là để nhường chỗ hoặc trong không gian chật hẹp)..
Cách đọc là みをよせる.
Từ này đang được phân loại là Động từ cụm. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みをよせる
Hán Việt: Thân ký
Loại từ: Động từ cụm
Nguồn/bài: Túi 65
満員電車で、私は隣の人に身を寄せてスペースを作った。
Trên chuyến tàu điện đông người, tôi nép vào người bên cạnh để tạo không gian.
寒い夜には、家族が暖炉の周りに身を寄せ合った。
Vào đêm lạnh, gia đình quây quần bên lò sưởi.
Từ gần nghĩa: 寄り添う (よりそう)
Từ trái nghĩa: 離れる (はなれる)
Liên quan: 満員電車 (まんいんでんしゃ), 密集 (みっしゅう), 密着する (みっちゃくする)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.