彼はのっぴきならない事情で、彼女との約束をキャンセルせざるを得なかった。
Anh ấy buộc phải hủy buổi hẹn với cô ấy vì một lý do bất khả kháng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không thể tránh khỏi, không thể né tránh, không thể thoát khỏi, không thể làm gì được (thường dùng cho tình thế, mối quan hệ, vấn đề).
のっぴきならない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không thể tránh khỏi, không thể né tránh, không thể thoát khỏi, không thể làm gì được (thường dùng cho tình thế, mối quan hệ, vấn đề)..
Từ này được viết và đọc là のっぴきならない.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ cố định / Tính từ đuôi I (dạng phủ định). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のっぴきならない
Hán Việt: Bất khả kháng / Cùng quẫn
Loại từ: Cụm từ cố định / Tính từ đuôi I (dạng phủ định)
Nguồn/bài: Túi 66
彼はのっぴきならない事情で、彼女との約束をキャンセルせざるを得なかった。
Anh ấy buộc phải hủy buổi hẹn với cô ấy vì một lý do bất khả kháng.
私たちの関係は、もうのっぴきならないところまで来ているようだ。
Mối quan hệ của chúng ta dường như đã đến mức không thể cứu vãn được nữa rồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.