彼の優しさと自分の夢の間で、彼女は心の葛藤を抱えていた。
Giữa sự dịu dàng của anh ấy và giấc mơ của mình, cô ấy mang trong lòng sự giằng xé nội tâm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự giằng xé nội tâm, mâu thuẫn trong lòng, xung đột về mặt cảm xúc.
心の葛藤 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự giằng xé nội tâm, mâu thuẫn trong lòng, xung đột về mặt cảm xúc..
Cách đọc là こころのかっとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こころのかっとう
Hán Việt: Tâm Cát Đấu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 66
彼の優しさと自分の夢の間で、彼女は心の葛藤を抱えていた。
Giữa sự dịu dàng của anh ấy và giấc mơ của mình, cô ấy mang trong lòng sự giằng xé nội tâm.
恋人との別れを決断するまで、ずっと心の葛藤があった。
Cho đến khi quyết định chia tay với người yêu, tôi luôn có sự giằng xé nội tâm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.