昔の恋人との再会が、忘れかけていた淡い恋の記憶を呼び覚ました。
Cuộc gặp lại với người yêu cũ đã đánh thức những ký ức tình yêu mờ nhạt tưởng chừng đã lãng quên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đánh thức, khơi dậy (ký ức, cảm xúc, tài năng đã ngủ quên).
呼び覚ます trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đánh thức, khơi dậy (ký ức, cảm xúc, tài năng đã ngủ quên)..
Cách đọc là よびさまます.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よびさまます
Hán Việt: Hô Giác
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: Túi 66
昔の恋人との再会が、忘れかけていた淡い恋の記憶を呼び覚ました。
Cuộc gặp lại với người yêu cũ đã đánh thức những ký ức tình yêu mờ nhạt tưởng chừng đã lãng quên.
その曲を聴くたびに、初めてデートした日の感動が呼び覚まされる。
Mỗi khi nghe bài hát đó, cảm xúc của ngày đầu hẹn hò lại được khơi dậy.
Từ gần nghĩa: 思い起こさせる (おもいおこさせる), 刺激する (しげきする)
Từ trái nghĩa: 忘れる (わすれる), 眠らせる (ねむらせる)
Liên quan: 呼び起こす (よびおこす), 思い出す (おもいだす)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.